nhận chìm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ấn mạnh một vật xuống nước, làm cho vật đó chìm hoàn toàn: Hành động dùng lực tác động để đẩy hoặc giữ một vật thể nằm dưới mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu bé nhận chìm chiếc bình nhựa rỗng xuống đáy bể bơi. (Cậu bé ấn chiếc bình nhựa rỗng xuống đáy bể bơi.)
- Để làm sạch hoàn toàn, bạn cần nhận chìm vải xuống nước xà phòng. (Để làm sạch hoàn toàn, bạn cần ấn vải xuống nước xà phòng.)
- Sóng lớn đã nhận chìm con thuyền nhỏ. (Sóng lớn đã làm cho con thuyền nhỏ chìm nghỉm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, báo chí với nghĩa bóng: Chỉ việc một thứ gì đó bị lấn át, che khuất hoặc bị đè nén bởi một thứ khác mạnh mẽ hơn.
- Tiếng cười nói nhận chìm đi những âm thanh nhỏ bé khác trong căn phòng. (Tiếng cười nói lấn át đi những âm thanh nhỏ bé khác trong căn phòng.)
- Nỗi buồn dường như nhận chìm anh ấy sau sự kiện đó. (Nỗi buồn dường như bao trùm, đè nén anh ấy sau sự kiện đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhấn chìm: Đây là cách viết phổ biến và được chấp nhận hơn trong tiếng Việt hiện đại, cùng nghĩa với "nhận chìm".
- Dìm: Động từ có nghĩa tương tự, chỉ việc làm cho chìm xuống nước, thường ngắn gọn hơn.
- Vùi: Thường dùng với nghĩa lấp đi, chôn vùi (trong đất, cát), nhưng có thể dùng với nghĩa bóng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Ấn chìm: (Động từ) Ấn xuống cho chìm.
- Cho chìm: (Cụm động từ) Làm cho chìm xuống.
- Làm ngập: (Động từ) Làm cho nước phủ lên trên.
Từ trái nghĩa
- Nổi: (Động từ) Ở trên mặt nước hoặc chất lỏng.
- Nâng lên: (Động từ) Đưa lên cao.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Nhận chìm trong đau khổ: (Thành ngữ) Ám chỉ việc ai đó bị bao trùm, choáng ngợp bởi nỗi đau buồn tột cùng.
- Sau cú sốc, anh ấy như bị nhận chìm trong đau khổ.
- Nhận chìm trong công việc: (Cụm từ) Dành toàn bộ thời gian và tâm trí cho công việc, đến mức không để ý đến điều gì khác.
- Để quên đi chuyện không vui, cô ấy nhận chìm mình trong công việc.
- ấn mạnh cho chìm xuống nước.